coca plant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây cô ca: Một loại cây bụi có nguồn gốc từ Nam Mỹ, đặc biệt là vùng Andes. Lá của cây này chứa các alkaloid, trong đó có cocaine, và từ lâu đã được người dân bản địa sử dụng theo cách truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The coca plant has been cultivated in the Andes for centuries. (Cây cô ca đã được trồng ở vùng Andes trong nhiều thế kỷ.)
- Traditionally, leaves of the coca plant are chewed to alleviate altitude sickness. (Theo truyền thống, lá cây cô ca được nhai để làm giảm chứng say độ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cultivation of the coca plant": việc trồng trọt cây cô ca.
- The cultivation of the coca plant is a controversial issue due to its association with cocaine production. (Việc trồng cây cô ca là một vấn đề gây tranh cãi do mối liên hệ của nó với việc sản xuất cocaine.)
Biến thể và từ gần giống
Coca (n): thường dùng để chỉ chính cây cô ca hoặc lá của nó.
- Coca leaves are used in some traditional medicines. (Lá cô ca được sử dụng trong một số loại thuốc truyền thống.)
Cocaine (n): cocaine, một chất kích thích mạnh được chiết xuất từ lá cây cô ca.
- Cocaine is an illegal drug derived from the coca plant. (Cocaine là một loại ma túy bất hợp pháp có nguồn gốc từ cây cô ca.)
Từ đồng nghĩa
- Erythroxylum coca: Tên khoa học của loài cây cô ca phổ biến nhất.